Tại hội thảo “Phát triển tín chỉ carbon rừng trồng quy mô hộ gia đình tại Việt Nam: Cơ hội, thách thức và giải pháp kỹ thuật” diễn ra sáng 26/5, nhiều cơ quan quản lý, chuyên gia lâm nghiệp và chủ rừng đã cùng thảo luận về hướng xây dựng mô hình tín chỉ carbon phù hợp với điều kiện thực tế tại các địa phương.
Theo ông Nguyễn Quang Vĩnh, Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Lào Cai, địa phương hiện sở hữu hơn 860.000 ha đất có rừng. Trong đó, diện tích rừng tự nhiên vượt 460.000 ha, còn rừng trồng đạt gần 400.000 ha. Tỷ lệ che phủ rừng của toàn tỉnh hiện duy trì trên 61%.

Ông Vĩnh nhận định đây là nền tảng quan trọng để Lào Cai tham gia sâu hơn vào thị trường tín chỉ carbon rừng trong thời gian tới. Nếu được triển khai đồng bộ và đúng hướng, mô hình này không chỉ giúp nâng cao giá trị kinh tế của rừng mà còn mở thêm nguồn thu cho người dân, đồng thời góp phần thúc đẩy quản lý rừng bền vững và giảm phát thải khí nhà kính.
Dù tiềm năng lớn, việc phát triển tín chỉ carbon đối với rừng trồng quy mô hộ gia đình vẫn tồn tại không ít rào cản. Phần lớn diện tích rừng còn manh mún, phân tán; hồ sơ pháp lý đất đai ở nhiều nơi chưa hoàn thiện. Bên cạnh đó, quy trình đo đạc, giám sát và xác minh lượng carbon hấp thụ đòi hỏi chuyên môn kỹ thuật cao cùng chi phí triển khai đáng kể.
Thông qua Dự án FCBMO triển khai thí điểm tại Lào Cai, kết quả nghiên cứu cho thấy mỗi hộ dân có thể gia tăng thêm khoảng 1,6 – 2,5 triệu đồng/ha từ nguồn thu tín chỉ carbon rừng.

TS Vũ Tấn Phương, Giám đốc Văn phòng Chứng chỉ Quản lý rừng bền vững thuộc Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam, cho biết việc tạo ra tín chỉ carbon là một quy trình phức tạp, không đơn giản chỉ dừng lại ở hoạt động trồng rừng.
Để được cấp tín chỉ, dự án cần trải qua nhiều công đoạn như xây dựng cơ sở dữ liệu, tính toán khả năng hấp thụ carbon, đo đạc hiện trạng, giám sát định kỳ, lập báo cáo và thực hiện thẩm định độc lập.
Theo ông Phương, riêng giai đoạn chuẩn bị hồ sơ dự án đã có thể kéo dài từ 6 đến 12 tháng. Ngoài ra, chi phí thuê đơn vị tư vấn, kiểm định và xác minh carbon cũng ở mức cao. Với nguồn lực hạn chế, các hộ dân khó có khả năng tự thực hiện toàn bộ quy trình nếu hoạt động riêng lẻ.

Mặc dù Nghị định 180/2026/NĐ-CP đã cho phép hộ gia đình, cá nhân và cộng đồng dân cư tham gia các dự án carbon rừng, song giới chuyên gia cho rằng mô hình hộ nhỏ lẻ sẽ khó vận hành hiệu quả nếu thiếu sự liên kết.
Từ thực tế này, nhiều ý kiến đề xuất cần hình thành các mô hình hợp tác xã, tổ hợp tác hoặc doanh nghiệp đầu mối để tập hợp các hộ trồng rừng thành vùng nguyên liệu quy mô lớn. Cách làm này giúp chia sẻ chi phí kỹ thuật, đồng bộ dữ liệu và thuận lợi hơn trong quá trình xác minh carbon.
TS Hoàng Liên Sơn, Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế Lâm nghiệp, đánh giá tiềm năng kinh tế của tín chỉ carbon là rất đáng kể nếu các thủ tục và cơ chế vận hành được hoàn thiện đầy đủ.

Trong dự án thí điểm tại Lào Cai, nền tảng số iTwood được xem là công cụ cốt lõi hỗ trợ quản lý tín chỉ carbon cho rừng trồng hộ gia đình. Hệ thống này ứng dụng công nghệ số để theo dõi diện tích rừng, mã số rừng trồng, quá trình sinh trưởng của cây và khả năng hấp thụ carbon theo thời gian thực.
Khác với phương thức quản lý thủ công trước đây, toàn bộ thông tin về lô rừng, chủ rừng và biến động sinh khối đều được số hóa trên hệ thống. Đây là cơ sở quan trọng phục vụ hoạt động đo đếm và xác minh tín chỉ carbon.
Mỗi hộ dân tham gia dự án sẽ được cấp tài khoản quản lý riêng cùng mã số định danh cho diện tích rừng của mình. Nhờ đó, hệ thống có thể xác định rõ chủ rừng, diện tích quản lý, loại cây trồng và chu kỳ khai thác cụ thể.
Đến nay, Dự án FCBMO đã cấp 5.488 mã số rừng trồng trên diện tích khoảng 4.850 ha, đồng thời tạo 3.450 tài khoản iTwood cho các hộ dân tham gia quản lý tài sản rừng.

Không chỉ hỗ trợ phát triển tín chỉ carbon, nền tảng iTwood còn giúp nâng cao khả năng truy xuất nguồn gốc gỗ và kết nối với chuỗi cung ứng lâm sản hợp pháp. Toàn bộ dữ liệu về trồng, chăm sóc và khai thác rừng đều được lưu trữ minh bạch trên hệ thống số.
Theo ông Hoàng Liên Sơn, đây cũng là điều kiện cần thiết để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như EUDR cũng như các yêu cầu về giảm phát thải và phát triển xanh trong tương lai.
Thời gian gần đây, Chính phủ liên tục hoàn thiện khung pháp lý liên quan đến thị trường carbon. Nghị định 29/2026/NĐ-CP yêu cầu mọi tín chỉ carbon phải được đăng ký tập trung trên Hệ thống đăng ký quốc gia trước khi đưa vào giao dịch. Trong khi đó, Nghị định 112/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 19/5, đã tạo nền tảng pháp lý cho hoạt động trao đổi quốc tế đối với kết quả giảm phát thải và tín chỉ carbon. Tiếp đó, Nghị định 180/2026/NĐ-CP ban hành ngày 21/5 tiếp tục bổ sung các quy định liên quan đến dịch vụ hấp thụ và lưu giữ carbon của rừng.

