Kiểm kê khí nhà kính ở Việt Nam: Quy định, quy trình và những điều cần biết

Kiểm kê khí nhà kính ở Việt Nam đang trở thành yêu cầu quan trọng đối với doanh nghiệp trong quá trình thực hiện mục tiêu giảm phát thải và chuyển dịch sang mô hình phát triển bền vững. Không chỉ phục vụ quản lý môi trường, hoạt động này còn giúp doanh nghiệp xác định nguồn phát thải, xây dựng phương án giảm phát thải và đáp ứng các yêu cầu pháp lý ngày càng chặt chẽ. Vậy kiểm kê khí nhà kính ở Việt Nam được thực hiện như thế nào và những cơ sở nào thuộc diện bắt buộc?

Kiểm kê khí nhà kính là gì?

Kiểm kê khí nhà kính ở Việt Nam là quá trình thu thập dữ liệu hoạt động, xác định các nguồn phát thải và tính toán lượng khí nhà kính phát sinh trong một phạm vi, khoảng thời gian xác định.

Kết quả kiểm kê thường được quy đổi về đơn vị tấn CO₂ tương đương (tCO₂e) để có thể tổng hợp và so sánh giữa các nguồn phát thải khác nhau.

Các loại khí nhà kính thường được xem xét gồm:

  • Carbon dioxide (CO₂).
  • Methane (CH₄).
  • Nitrous oxide (N₂O).
  • Hydrofluorocarbons (HFCs).
  • Perfluorocarbons (PFCs).
  • Sulfur hexafluoride (SF₆).
  • Nitrogen trifluoride (NF₃).

Về bản chất, kiểm kê khí nhà kính ở Việt Nam không đơn thuần là việc đo lượng khí thải trực tiếp. Doanh nghiệp cần xác định hoạt động tạo ra phát thải, thu thập dữ liệu đầu vào và áp dụng hệ số phát thải phù hợp để tính toán tổng lượng phát thải.

kiểm kê khí nhà kính ở Việt Nam
Kiểm kê khí nhà kính là quá trình thu thập dữ liệu hoạt động, xác định các nguồn phát thải và tính toán lượng khí nhà kính phát sinh trong một phạm vi, thời gian xác định

Vì sao cần thực hiện kiểm kê khí nhà kính ở Việt Nam?

1. Đáp ứng yêu cầu pháp lý

Khung pháp lý về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính tại Việt Nam được xây dựng với Nghị định 06/2022/NĐ-CP là một trong những văn bản nền tảng. Nghị định quy định về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn, có hiệu lực từ ngày 7/1/2022.

Bên cạnh đó, Thủ tướng Chính phủ ban hành các danh mục lĩnh vực, cơ sở phải thực hiện kiểm kê. Danh mục đã được cập nhật qua các quyết định mới nhằm phù hợp với quá trình triển khai chính sách giảm phát thải.

Đáng chú ý, Quyết định 42/2026/QĐ-TTg được ban hành ngày 10/8/2026 và có hiệu lực từ 25/9/2026, tiếp tục cập nhật danh mục lĩnh vực, cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê.

Do đó, khi thực hiện kiểm kê khí nhà kính ở Việt Nam, doanh nghiệp cần kiểm tra danh mục và quy định có hiệu lực tại thời điểm lập báo cáo thay vì chỉ dựa trên các danh sách cũ.

2. Xác định nguồn phát thải lớn nhất

Một mục tiêu quan trọng của kiểm kê khí nhà kính ở Việt Nam là giúp doanh nghiệp biết chính xác phát thải đến từ đâu.

Chẳng hạn, một nhà máy có thể phát sinh phát thải từ:

  • Đốt nhiên liệu trong lò hơi.
  • Sử dụng dầu diesel cho phương tiện và thiết bị.
  • Tiêu thụ điện.
  • Các quá trình sản xuất.
  • Xử lý nước thải.
  • Xử lý chất thải.
  • Rò rỉ môi chất lạnh hoặc các loại khí khác.

Khi đã có số liệu, doanh nghiệp có thể xác định nguồn phát thải chiếm tỷ trọng lớn để ưu tiên đầu tư giải pháp giảm phát thải.

kiểm kê khí nhà kính ở Việt Nam
Khi đã có số liệu, doanh nghiệp có thể xác định nguồn phát thải chiếm tỷ trọng lớn để ưu tiên đầu tư giải pháp giảm phát thải

3. Hỗ trợ xây dựng lộ trình giảm phát thải

Nếu không có dữ liệu ban đầu, doanh nghiệp khó xác định mức giảm phát thải thực tế.

Kiểm kê khí nhà kính ở Việt Nam tạo ra một đường cơ sở để doanh nghiệp theo dõi lượng phát thải theo từng năm. Từ đó, doanh nghiệp có thể đặt mục tiêu giảm tiêu thụ năng lượng, chuyển đổi nhiên liệu, sử dụng năng lượng tái tạo hoặc cải tiến công nghệ.

4. Nâng cao khả năng đáp ứng yêu cầu thị trường

Các yêu cầu về phát triển xanh và giảm phát thải ngày càng xuất hiện trong chuỗi cung ứng, hoạt động xuất khẩu và quan hệ với đối tác quốc tế.

Vì vậy, kiểm kê khí nhà kính ở Việt Nam không chỉ là vấn đề tuân thủ. Đây còn có thể trở thành một phần dữ liệu quan trọng để doanh nghiệp chứng minh năng lực quản lý môi trường và chuẩn bị cho các yêu cầu carbon trong thương mại quốc tế.

Đối tượng nào phải kiểm kê khí nhà kính ở Việt Nam?

Không phải mọi doanh nghiệp đều phải thực hiện kiểm kê bắt buộc. Đối tượng chịu yêu cầu phụ thuộc vào lĩnh vực hoạt động và tiêu chí của danh mục cơ sở phát thải được cơ quan có thẩm quyền ban hành.

Trước đây, Quyết định 01/2022/QĐ-TTg là văn bản ban hành danh mục lĩnh vực, cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê.

Danh mục này sau đó được cập nhật tại Quyết định 13/2024/QĐ-TTg, có hiệu lực từ ngày 1/10/2024.

Từ ngày 25/9/2026, Quyết định 42/2026/QĐ-TTg sẽ có hiệu lực và là căn cứ cập nhật mới về danh mục.

Vì vậy, doanh nghiệp muốn xác định mình có thuộc diện bắt buộc hay không cần thực hiện theo các bước:

  1. Xác định lĩnh vực hoạt động.
  2. Xác định cơ sở và quy mô hoạt động.
  3. Đối chiếu danh mục cơ sở phải kiểm kê đang có hiệu lực.
  4. Kiểm tra các tiêu chí, ngưỡng áp dụng tương ứng.
  5. Xác định kỳ kiểm kê và yêu cầu báo cáo.

Đây là bước đặc biệt quan trọng bởi phạm vi đối tượng có thể được điều chỉnh theo từng giai đoạn. Khi triển khai kiểm kê khí nhà kính ở Việt Nam, doanh nghiệp nên sử dụng văn bản pháp luật mới nhất làm căn cứ.

kiểm kê khí nhà kính ở Việt Nam
Khi triển khai kiểm kê khí nhà kính ở Việt Nam, doanh nghiệp nên sử dụng văn bản pháp luật mới nhất làm căn cứ

Các lĩnh vực phát thải cần quan tâm

Tùy theo danh mục pháp lý từng thời kỳ, kiểm kê khí nhà kính ở Việt Nam tập trung vào những lĩnh vực có mức phát thải đáng kể.

Một số nhóm thường được quan tâm gồm:

Năng lượng

Phát thải phát sinh từ quá trình sử dụng nhiên liệu và năng lượng, chẳng hạn sản xuất điện, đốt nhiên liệu trong công nghiệp hoặc sử dụng nhiên liệu cho phương tiện.

Công nghiệp và quá trình sản xuất

Một số quy trình công nghiệp tạo ra khí nhà kính trực tiếp bên cạnh phát thải do tiêu thụ năng lượng. Đây là nhóm cần xác định rõ từng công đoạn sản xuất để tránh bỏ sót nguồn phát thải.

Nông nghiệp

Các hoạt động chăn nuôi, trồng trọt và quản lý đất có thể phát sinh CH₄ và N₂O. Đặc điểm của nhóm này khác với phát thải từ nhiên liệu nên cần phương pháp tính toán phù hợp.

Sử dụng đất, thay đổi sử dụng đất và lâm nghiệp

Nhóm này liên quan đến biến động trữ lượng carbon trong đất, rừng và các hệ sinh thái.

Chất thải

Phát thải có thể phát sinh từ bãi chôn lấp, xử lý chất thải rắn, xử lý nước thải và các hoạt động liên quan.

kiểm kê khí nhà kính ở Việt Nam
Phát thải có thể phát sinh từ bãi chôn lấp, xử lý chất thải rắn, xử lý nước thải và các hoạt động liên quan

Quy trình kiểm kê khí nhà kính ở Việt Nam

Một quy trình kiểm kê khí nhà kính ở Việt Nam có thể được triển khai theo các bước cơ bản sau:

Bước 1: Xác định phạm vi kiểm kê

Doanh nghiệp cần xác định rõ cơ sở, địa điểm, hoạt động và kỳ kiểm kê. Phạm vi càng rõ thì việc thu thập dữ liệu và kiểm soát kết quả càng thuận lợi.

Bước 2: Xác định nguồn phát thải

Liệt kê toàn bộ hoạt động có khả năng tạo ra khí nhà kính, từ sử dụng nhiên liệu, điện năng đến quá trình sản xuất và xử lý chất thải.

Bước 3: Thu thập dữ liệu hoạt động

Dữ liệu có thể bao gồm:

  • Sản lượng nhiên liệu tiêu thụ.
  • Điện năng sử dụng.
  • Lượng nguyên liệu đầu vào.
  • Sản lượng sản xuất.
  • Khối lượng chất thải.
  • Lượng môi chất lạnh sử dụng hoặc bổ sung.
  • Các dữ liệu vận hành liên quan khác.

Chất lượng dữ liệu đầu vào ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của kết quả kiểm kê khí nhà kính ở Việt Nam.

kiểm kê khí nhà kính ở Việt Nam
Chất lượng dữ liệu đầu vào ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của kết quả kiểm kê khí nhà kính ở Việt Nam

Bước 4: Lựa chọn hệ số phát thải

Từ dữ liệu hoạt động, doanh nghiệp áp dụng hệ số phát thải phù hợp theo phương pháp và hướng dẫn được quy định.

Về nguyên tắc, lượng phát thải được xác định dựa trên mối quan hệ giữa dữ liệu hoạt động × hệ số phát thải, sau đó quy đổi về CO₂ tương đương khi cần tổng hợp.

Bước 5: Tính toán tổng phát thải

Kết quả được tổng hợp theo từng nguồn, từng loại khí và quy đổi sang tCO₂e để xác định tổng lượng phát thải của cơ sở.

Bước 6: Kiểm tra và hoàn thiện báo cáo

Doanh nghiệp cần rà soát dữ liệu, công thức tính, nguồn hệ số phát thải, phạm vi kiểm kê và các giả định sử dụng.

Một báo cáo tốt không chỉ đưa ra con số cuối cùng mà còn phải thể hiện được dữ liệu được lấy từ đâu, tính toán như thế nào và có thể kiểm tra lại ra sao.

kiểm kê khí nhà kính ở Việt Nam
Một báo cáo tốt phải thể hiện được dữ liệu được lấy từ đâu, tính toán như thế nào và có thể kiểm tra lại ra sao

Hồ sơ, dữ liệu cần chuẩn bị khi kiểm kê

Để quá trình kiểm kê khí nhà kính ở Việt Nam diễn ra thuận lợi, doanh nghiệp nên xây dựng hệ thống lưu trữ dữ liệu ngay từ đầu.

Một số tài liệu thường cần rà soát gồm:

  • Hóa đơn điện.
  • Phiếu nhập, xuất và sử dụng nhiên liệu.
  • Hồ sơ mua nguyên liệu.
  • Số liệu sản lượng.
  • Hồ sơ vận hành thiết bị.
  • Dữ liệu phương tiện và máy móc.
  • Hồ sơ chất thải.
  • Dữ liệu nước thải.
  • Hồ sơ môi chất lạnh.
  • Các tài liệu kỹ thuật liên quan đến quá trình sản xuất.

Doanh nghiệp càng chuẩn hóa dữ liệu sớm thì việc thực hiện kiểm kê khí nhà kính ở Việt Nam cho những năm tiếp theo càng đơn giản và dễ so sánh.

kiểm kê khí nhà kính ở Việt Nam
Doanh nghiệp càng chuẩn hóa dữ liệu sớm thì việc thực hiện kiểm kê khí nhà kính ở Việt Nam cho những năm tiếp theo càng đơn giản

Những khó khăn thường gặp

Trên thực tế, kiểm kê khí nhà kính ở Việt Nam có thể gặp một số vấn đề như dữ liệu phân tán giữa nhiều phòng ban, thiếu dữ liệu lịch sử hoặc chưa có người phụ trách chuyên môn.

Một số lỗi phổ biến gồm:

  • Bỏ sót nguồn phát thải.
  • Dùng dữ liệu không cùng kỳ.
  • Không lưu bằng chứng cho dữ liệu đầu vào.
  • Sử dụng hệ số phát thải không phù hợp.
  • Nhầm giữa phát thải trực tiếp và gián tiếp.
  • Không thống nhất đơn vị đo.
  • Không kiểm tra lại kết quả trước khi lập báo cáo.

Do đó, doanh nghiệp nên xây dựng quy trình thu thập dữ liệu và phân công trách nhiệm rõ ràng thay vì chỉ bắt đầu chuẩn bị khi đến thời hạn báo cáo.

Doanh nghiệp nên chuẩn bị gì cho kiểm kê khí nhà kính?

Để chủ động trước các yêu cầu mới, doanh nghiệp có thể triển khai kiểm kê khí nhà kính ở Việt Nam theo hướng từng bước:

Thứ nhất, rà soát xem cơ sở có thuộc danh mục bắt buộc hay không.

Thứ hai, lập danh sách toàn bộ nguồn phát thải.

Thứ ba, xác định phòng ban chịu trách nhiệm cung cấp từng nhóm dữ liệu.

Thứ tư, chuẩn hóa biểu mẫu thu thập dữ liệu và đơn vị tính.

Thứ năm, lưu trữ hóa đơn, chứng từ và tài liệu chứng minh nguồn dữ liệu.

Thứ sáu, thực hiện tính toán, kiểm tra chéo và lập báo cáo.

Thứ bảy, từ kết quả kiểm kê xây dựng kế hoạch giảm phát thải theo từng nguồn có tỷ trọng lớn.

Cách tiếp cận này giúp kiểm kê khí nhà kính ở Việt Nam trở thành một hệ thống quản lý liên tục thay vì hoạt động mang tính đối phó hoặc thực hiện một lần.

kiểm kê khí nhà kính ở Việt Nam
Để chủ động trước các yêu cầu mới, doanh nghiệp có thể triển khai kiểm kê khí nhà kính ở Việt Nam theo một quy trình chuẩn

Phân biệt kiểm kê khí nhà kính và giảm phát thải

Hai khái niệm này có mối quan hệ chặt chẽ nhưng không giống nhau.

Kiểm kê khí nhà kính trả lời câu hỏi: Doanh nghiệp đang phát thải bao nhiêu và phát thải từ đâu?

Giảm phát thải trả lời câu hỏi: Doanh nghiệp sẽ làm gì để giảm lượng phát thải đó?

Vì vậy, kiểm kê khí nhà kính ở Việt Nam nên được xem là bước nền tảng trước khi doanh nghiệp xây dựng mục tiêu và giải pháp giảm phát thải.

Nếu không có số liệu kiểm kê đáng tin cậy, doanh nghiệp khó xác định nguồn phát thải trọng yếu, khó lượng hóa mức giảm và khó đánh giá hiệu quả của các giải pháp đã triển khai.

Kiểm kê khí nhà kính ở Việt Nam đang chuyển từ hoạt động mang tính chuẩn bị sang một yêu cầu ngày càng quan trọng trong quản trị doanh nghiệp và thực hiện mục tiêu giảm phát thải. Doanh nghiệp cần chủ động rà soát đối tượng áp dụng, chuẩn hóa dữ liệu, xác định nguồn phát thải và xây dựng quy trình kiểm kê phù hợp. Đặc biệt, Quyết định 42/2026/QĐ-TTg có hiệu lực từ 25/9/2026 khiến việc cập nhật quy định mới càng trở nên cần thiết.