EVN vừa có văn bản gửi Cục Điện lực liên quan đến phương án khung giá phát điện năm 2026 cho các dự án điện mặt trời mặt đất và điện mặt trời nổi có tích hợp hệ thống pin lưu trữ (BESS). Điểm đáng chú ý là tập đoàn đề nghị cơ quan quản lý cần đánh giá lại toàn diện hiệu quả điện mặt trời có pin lưu trữ trước khi đưa vào cơ chế giá chính thức.
Theo EVN, việc bổ sung chi phí pin lưu trữ vào tổng mức đầu tư có thể khiến giá thành điện tăng đáng kể, từ đó ảnh hưởng đến cấu trúc khung giá chung của thị trường điện mặt trời.
Thông số dự án được kế thừa từ khung giá giai đoạn trước
Trong đề xuất, EVN cho biết các giả định kỹ thuật đang được sử dụng vẫn dựa trên khung giá điện mặt trời năm 2025 đã được phê duyệt. Mô hình tính toán áp dụng cho nhà máy có quy mô khoảng 40MW, tương đương 47MWp.
Đối với hệ thống lưu trữ năng lượng, công suất pin được tính bằng khoảng 10% công suất của nhà máy điện mặt trời, giữ nguyên cách tiếp cận tương tự như giai đoạn trước.
Cách tiếp cận này nhằm đảm bảo tính nhất quán trong xây dựng phương án giá, tuy nhiên EVN cho rằng vẫn cần cập nhật thêm dữ liệu thực tế để phản ánh đúng chi phí thị trường.
Suất đầu tư điện mặt trời và hệ thống lưu trữ được cập nhật theo nhiều nguồn
Về chi phí đầu tư, EVN tiếp tục sử dụng mức tham chiếu đã từng được phê duyệt:
- Điện mặt trời mặt đất: khoảng 11,51 – 11,64 triệu đồng/kWp
- Điện mặt trời nổi: khoảng 14,04 – 14,05 triệu đồng/kWp
Đối với pin lưu trữ, số liệu được tổng hợp từ nhiều nguồn như các gói thầu trong nước và mức giá quốc tế, bao gồm Trung Quốc và thị trường toàn cầu. Suất đầu tư dao động khoảng 6,36 – 8,94 triệu đồng/kW.
Ngoài ra, hệ thống quy đổi được áp dụng theo tỷ lệ 1kWp tương đương 0,85kW để phục vụ tính toán đồng bộ trong mô hình giá.

Thông số vận hành và tài chính được giữ nguyên theo quy định hiện hành
EVN cũng cho biết các yếu tố tài chính như lãi suất vay vốn, cơ cấu vốn đầu tư, thuế thu nhập doanh nghiệp và lợi nhuận định mức vẫn được áp dụng theo quy định hiện hành của Nhà nước.
Riêng đối với hệ thống pin lưu trữ, các giả định kỹ thuật đang được sử dụng bao gồm:
- Thời gian xả thiết kế: 2 giờ
- Số chu kỳ sạc – xả: tối thiểu 8.000 lần
- Tỷ lệ suy giảm dung lượng: khoảng 2% mỗi năm
- Hiệu suất sạc – xả: khoảng 85%
Những thông số này đóng vai trò quan trọng trong việc ước tính hiệu quả vận hành dài hạn của hệ thống.
EVN lưu ý về tính tham khảo của nhiều dữ liệu đầu vào
Trong văn bản gửi Cục Điện lực, EVN nhấn mạnh rằng một số dữ liệu kỹ thuật và tài chính hiện chỉ mang tính tham khảo. Do đó, đơn vị kiến nghị cơ quan quản lý cần cân nhắc thêm ý kiến từ các tổ chức tư vấn độc lập và chuyên gia quốc tế trước khi ban hành chính thức.
Mục tiêu là đảm bảo khung giá phát điện phản ánh sát thực tế thị trường, tránh tình trạng chênh lệch lớn giữa lý thuyết và vận hành thực tế.
Lo ngại về chi phí pin lưu trữ và tác động đến khung giá điện
Một trong những vấn đề được EVN đặc biệt lưu ý là việc tích hợp chi phí pin lưu trữ vào tổng mức đầu tư. Theo đánh giá của tập đoàn, điều này có thể khiến giá điện mặt trời có hệ thống lưu trữ cao hơn đáng kể so với các dự án không sử dụng lưu trữ.
Tuy nhiên, hiện vẫn chưa có đủ dữ liệu để khẳng định mức độ hiệu quả kinh tế và lợi ích hệ thống điện khi triển khai rộng rãi mô hình này. Vì vậy, EVN đề nghị cần có thêm đánh giá thực tiễn trước khi mở rộng chính sách khuyến khích.
Kiến nghị làm rõ cơ chế và nhu cầu triển khai thực tế
Ngoài vấn đề chi phí, EVN cũng đề xuất Bộ Công Thương làm rõ hơn về cơ chế vận hành của các dự án có pin lưu trữ, bao gồm trách nhiệm của nhà đầu tư và cách thức huy động công suất vào hệ thống điện.
Bên cạnh đó, việc đánh giá nhu cầu thực tế của hệ thống điện đối với loại hình lưu trữ năng lượng cũng được xem là yếu tố quan trọng trước khi áp dụng đại trà.
EVN đồng thời đề xuất sớm có hướng dẫn điều chỉnh phân vùng áp dụng khung giá phát điện sau khi thay đổi địa giới hành chính, nhằm tránh phát sinh vướng mắc trong quá trình triển khai.
