Áp lực chuyển đổi xanh đang buộc doanh nghiệp thay đổi nhanh hơn bao giờ hết. Những yêu cầu về phát thải, minh bạch dữ liệu và tiêu chuẩn ESG không còn là xu hướng ngắn hạn mà đã trở thành lợi thế cạnh tranh dài lâu. Việc chuẩn bị thiếu đồng bộ có thể khiến doanh nghiệp mất thời gian, phát sinh chi phí và gặp khó trong quá trình đánh giá. Bài viết dưới đây sẽ giúp doanh nghiệp hiểu rõ cần chuẩn bị gì trước khi thực hiện báo cáo kiểm kê khí nhà kính.
Báo cáo kiểm kê khí nhà kính là gì?
Kiểm kê khí nhà kính là quá trình đo lường, thống kê và tính toán lượng phát thải phát sinh từ hoạt động sản xuất, vận hành và tiêu thụ năng lượng của doanh nghiệp trong một giai đoạn nhất định. Đây được xem là nền tảng quan trọng để doanh nghiệp xây dựng chiến lược giảm phát thải và đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển bền vững.
Hoạt động kiểm kê thường được phân thành 3 nhóm phát thải chính. Scope 1 là phát thải trực tiếp từ nhiên liệu, máy móc, phương tiện hoặc dây chuyền sản xuất thuộc quyền kiểm soát của doanh nghiệp. Scope 2 là phát thải gián tiếp từ điện năng, hơi nước hoặc năng lượng mua ngoài. Scope 3 bao gồm các phát thải trong chuỗi cung ứng, logistics, vận chuyển, tiêu dùng và xử lý sản phẩm sau sử dụng.

Việc thực hiện báo cáo kiểm kê khí nhà kính không còn là lựa chọn mà đang trở thành yêu cầu bắt buộc. Tại Việt Nam, nhiều ngành đã nằm trong danh mục phải kiểm kê theo quy định pháp luật. Đồng thời, khách hàng quốc tế ngày càng yêu cầu minh bạch dữ liệu carbon trong chuỗi cung ứng. Xu hướng ESG, tài chính xanh và cơ chế CBAM của EU cũng tạo áp lực lớn, buộc doanh nghiệp phải sớm chuẩn hóa dữ liệu phát thải để duy trì năng lực cạnh tranh toàn cầu.
Những lĩnh vực bắt buộc phải thực hiện báo cáo kiểm kê khí nhà kính?
Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh lộ trình giảm phát thải và hướng tới mục tiêu Net Zero, nhiều doanh nghiệp đã nằm trong danh sách bắt buộc thực hiện báo cáo kiểm kê khí nhà kính theo quy định pháp luật. Việc xác định đúng lĩnh vực hoạt động giúp doanh nghiệp chủ động xây dựng dữ liệu phát thải, chuẩn hóa quy trình quản lý năng lượng và tránh các rủi ro pháp lý trong tương lai.
Theo Quyết định 13/2024/QĐ-TTg, 6 nhóm lĩnh vực phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính gồm:
- Năng lượng: Bao gồm sản xuất năng lượng, khai thác than, dầu khí và các hoạt động tiêu thụ năng lượng trong công nghiệp, thương mại, dịch vụ, dân dụng.
- Giao thông vận tải: Các đơn vị có hoạt động tiêu thụ nhiên liệu phục vụ vận tải hàng hóa, hành khách.
- Xây dựng: Bao gồm tiêu thụ năng lượng trong thi công, vận hành công trình và sản xuất vật liệu xây dựng.
- Quá trình công nghiệp: Áp dụng với ngành hóa chất, luyện kim, điện tử và các hoạt động sử dụng chất thay thế làm suy giảm tầng ozon.
- Nông nghiệp, lâm nghiệp và sử dụng đất: Bao gồm chăn nuôi, trồng trọt, lâm nghiệp, thủy sản và thay đổi mục đích sử dụng đất.
- Chất thải: Gồm chôn lấp, đốt chất thải, xử lý sinh học và xử lý nước thải phát sinh khí nhà kính.

7 nhóm dữ liệu doanh nghiệp cần chuẩn bị trước khi lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính
Dữ liệu sử dụng điện năng trong toàn bộ hoạt động vận hành
Điện năng luôn là nguồn dữ liệu phát thải cơ bản trong hầu hết ngành sản xuất, thương mại và dịch vụ. Khi thực hiện báo cáo kiểm kê khí nhà kính, doanh nghiệp cần tổng hợp đầy đủ lượng điện tiêu thụ theo từng khu vực và mục đích sử dụng để tránh sai lệch hệ số phát thải.
Các dữ liệu cần chuẩn bị gồm:
- Hóa đơn điện theo tháng hoặc quý
- Điện sử dụng cho dây chuyền sản xuất
- Điện tiêu thụ tại văn phòng
- Điện theo từng phân xưởng hoặc khu vực vận hành
- Dữ liệu công suất máy móc có mức tiêu thụ lớn
- Nhật ký vận hành thiết bị điện nếu có
Việc phân tách dữ liệu càng chi tiết càng giúp doanh nghiệp xác định đúng “điểm nóng phát thải”, từ đó xây dựng giải pháp tiết kiệm năng lượng hiệu quả hơn.
Dữ liệu nhiên liệu phục vụ sản xuất và vận hành
Ngoài điện năng, các loại nhiên liệu đốt trực tiếp cũng là nguồn phát thải lớn trong nhiều ngành công nghiệp. Đây là nhóm dữ liệu thường chiếm tỷ trọng cao trong tổng phát thải Scope 1.
Doanh nghiệp cần rà soát:
- Dầu DO dùng cho máy móc và xe nâng
- Than sử dụng cho lò đốt hoặc lò hơi
- Gas công nghiệp
- Biomass, viên nén sinh học hoặc nhiên liệu thay thế
- Nhiên liệu cho máy phát điện dự phòng
- Nhiên liệu vận hành hệ thống gia nhiệt
Dữ liệu nên được đối chiếu giữa hóa đơn mua nhiên liệu, phiếu xuất kho và định mức vận hành thực tế. Đây là bước quan trọng giúp hạn chế tình trạng thiếu hụt hoặc trùng lặp số liệu trong báo cáo kiểm kê khí nhà kính.

Dữ liệu vận tải và hoạt động logistics
Hoạt động vận chuyển nguyên liệu, hàng hóa và nhân sự tạo ra lượng phát thải đáng kể nhưng thường bị doanh nghiệp bỏ sót. Việc chuẩn hóa dữ liệu logistics giúp báo cáo có độ tin cậy cao hơn.
Các thông tin cần chuẩn bị gồm:
- Danh sách phương tiện vận tải nội bộ
- Dữ liệu thuê ngoài dịch vụ logistics
- Quãng đường vận chuyển trung bình
- Loại phương tiện sử dụng
- Lượng nhiên liệu tiêu hao
- Tần suất giao nhận hàng hóa
Với doanh nghiệp có nhiều chi nhánh hoặc hệ thống phân phối lớn, nhóm dữ liệu này đặc biệt quan trọng vì ảnh hưởng trực tiếp đến tổng phát thải Scope 1 và Scope 3.
Dữ liệu nguyên vật liệu đầu vào
Một số ngành như xây dựng, sản xuất vật liệu, cơ khí hoặc hóa chất có phát thải lớn đến từ nguyên vật liệu đầu vào. Vì vậy, doanh nghiệp cần thống kê rõ khối lượng vật tư sử dụng trong kỳ báo cáo.
Các nhóm dữ liệu phổ biến gồm:
- Xi măng
- Thép
- Hóa chất công nghiệp
- Bao bì nhựa hoặc giấy
- Nguyên liệu nhập khẩu
- Vật liệu có hàm lượng carbon cao
Việc chuẩn hóa dữ liệu đầu vào không chỉ phục vụ báo cáo kiểm kê khí nhà kính mà còn hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá mức độ phát thải theo vòng đời sản phẩm.

Dữ liệu chất thải và nước thải phát sinh
Nhiều doanh nghiệp chỉ tập trung vào điện và nhiên liệu mà bỏ qua phát thải từ xử lý chất thải. Trên thực tế, rác thải hữu cơ và nước thải có thể tạo ra methane — loại khí có mức tác động mạnh hơn CO₂ nhiều lần.
Doanh nghiệp nên chuẩn bị:
- Khối lượng chất thải phát sinh
- Phân loại chất thải nguy hại và thông thường
- Phương pháp xử lý chất thải
- Dữ liệu vận chuyển rác thải
- Lưu lượng nước thải
- Công nghệ xử lý nước thải hiện có
- Thông tin phát thải methane nếu có
Các dữ liệu này thường được thu thập từ bộ phận môi trường, nhà thầu xử lý hoặc hồ sơ quản lý chất thải định kỳ.
Dữ liệu môi chất lạnh và khí rò rỉ
Khí lạnh và môi chất làm mát là nguồn phát thải có hệ số quy đổi rất cao nhưng thường khó kiểm soát nếu doanh nghiệp không theo dõi định kỳ.
Những dữ liệu cần tổng hợp gồm:
- Số lượng điều hòa công nghiệp và dân dụng
- Hệ thống kho lạnh
- Chủng loại gas lạnh sử dụng
- Lượng gas nạp bổ sung hàng năm
- Tần suất bảo trì thiết bị
- Hồ sơ rò rỉ hoặc thay thế môi chất lạnh
Đây là nhóm dữ liệu quan trọng đối với doanh nghiệp thực phẩm, logistics lạnh, trung tâm thương mại hoặc nhà máy sản xuất quy mô lớn.

Dữ liệu chuỗi cung ứng và phát thải gián tiếp Scope 3
Xu hướng hiện nay không chỉ dừng ở phát thải nội bộ mà còn mở rộng sang toàn bộ chuỗi giá trị. Vì vậy, nhiều doanh nghiệp bắt đầu phải chuẩn bị dữ liệu Scope 3 để đáp ứng yêu cầu từ đối tác quốc tế và thị trường xuất khẩu.
Các dữ liệu cần lưu ý gồm:
- Danh sách nhà cung cấp chính
- Hoạt động vận chuyển đầu vào
- Công tác di chuyển của nhân sự
- Tiêu thụ sản phẩm sau bán hàng
- Hoạt động thuê ngoài
- Dữ liệu phát thải từ đối tác logistics
Dù Scope 3 chưa bắt buộc với mọi doanh nghiệp, nhưng việc chuẩn bị sớm sẽ giúp nâng cao năng lực quản trị carbon và tạo lợi thế khi tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.
Những sai lầm phổ biến khiến báo cáo kiểm kê khí nhà kính bị sai lệch
Trong quá trình thực hiện báo cáo kiểm kê khí nhà kính, nhiều doanh nghiệp gặp tình trạng số liệu thiếu chính xác, khó đối chiếu hoặc không đạt yêu cầu xác minh. Phần lớn nguyên nhân không nằm ở công nghệ mà đến từ cách quản lý dữ liệu, phương pháp phân loại phát thải và tư duy triển khai mang tính đối phó. Nếu không nhận diện sớm các sai sót này, doanh nghiệp có thể đối mặt với rủi ro về pháp lý, mất uy tín với đối tác và khó tham gia chuỗi cung ứng xanh toàn cầu.
Dữ liệu đầu vào thiếu tính đồng bộ
Một trong những lỗi phổ biến nhất là thu thập dữ liệu từ nhiều phòng ban nhưng không có tiêu chuẩn thống nhất. Bộ phận sản xuất, vận hành, kho vận hay kế toán thường sử dụng các biểu mẫu và đơn vị tính khác nhau, dẫn đến chênh lệch số liệu khi tổng hợp.
Ví dụ, cùng một lượng nhiên liệu tiêu thụ nhưng có nơi ghi theo lít, nơi ghi theo kg hoặc quy đổi không chính xác. Điều này khiến doanh nghiệp khó xác định đúng lượng phát thải thực tế.
Để hạn chế sai lệch, doanh nghiệp cần:
- Thiết lập biểu mẫu dữ liệu thống nhất
- Quy định rõ đơn vị đo lường
- Xây dựng quy trình kiểm tra chéo giữa các phòng ban
- Số hóa dữ liệu để giảm lỗi nhập liệu thủ công

Thiếu hồ sơ chứng minh nguồn dữ liệu
Nhiều doanh nghiệp chỉ tập trung tổng hợp số liệu mà bỏ qua việc lưu trữ hóa đơn, chứng từ và tài liệu liên quan. Khi cần kiểm tra hoặc xác minh, doanh nghiệp không thể chứng minh nguồn gốc dữ liệu phát thải.
Các tài liệu thường bị thiếu gồm:
- Hóa đơn điện năng
- Phiếu nhập nhiên liệu
- Nhật ký vận hành thiết bị
- Báo cáo vận chuyển
- Hồ sơ xử lý chất thải
Việc thiếu bằng chứng đầu vào khiến báo cáo kiểm kê khí nhà kính mất độ tin cậy, đặc biệt khi doanh nghiệp tham gia đánh giá ESG hoặc làm việc với đối tác quốc tế.
Nhầm lẫn giữa Scope 1, Scope 2 và Scope 3
Nhiều doanh nghiệp chưa hiểu rõ cách phân loại phát thải theo từng phạm vi, dẫn đến tính trùng hoặc bỏ sót dữ liệu. Đây là lỗi ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của báo cáo.
Cụ thể:
- Scope 1: Phát thải trực tiếp từ hoạt động doanh nghiệp
- Scope 2: Phát thải gián tiếp từ điện năng tiêu thụ
- Scope 3: Phát thải từ chuỗi cung ứng, logistics, công tác, chất thải…
Trong thực tế, nhiều đơn vị đưa toàn bộ điện tiêu thụ vào Scope 1 hoặc bỏ qua hoàn toàn Scope 3 vì khó đo lường. Điều này làm sai lệch tổng lượng phát thải và gây khó khăn khi xây dựng chiến lược giảm phát thải dài hạn.

Sử dụng hệ số phát thải đã lỗi thời
Hệ số phát thải là cơ sở quan trọng để chuyển đổi dữ liệu hoạt động thành lượng CO₂ tương đương. Tuy nhiên, không ít doanh nghiệp vẫn dùng hệ số cũ từ nhiều năm trước hoặc lấy từ nguồn không chính thống.
Việc này khiến kết quả kiểm kê không phản ánh đúng thực trạng phát thải hiện tại. Đặc biệt, hệ số phát thải điện lưới quốc gia thường thay đổi theo cơ cấu nguồn điện từng giai đoạn.
Doanh nghiệp nên:
- Cập nhật hệ số phát thải mới nhất từ cơ quan chức năng
- Sử dụng nguồn dữ liệu đáng tin cậy
- Kiểm tra định kỳ phương pháp tính toán
- Đồng bộ hệ số trong toàn bộ báo cáo
Bỏ qua các nguồn phát thải gián tiếp
Nhiều doanh nghiệp chỉ tập trung vào điện và nhiên liệu tiêu thụ trực tiếp mà quên rằng phát thải còn đến từ nhiều hoạt động khác trong chuỗi vận hành.
Các nguồn phát thải gián tiếp thường bị bỏ sót gồm:
- Vận chuyển hàng hóa thuê ngoài
- Hoạt động công tác
- Xử lý chất thải
- Chuỗi cung ứng nguyên vật liệu
- Hoạt động của nhà cung cấp
Trong bối cảnh các thị trường lớn ngày càng siết chặt tiêu chuẩn ESG, việc bỏ qua phát thải gián tiếp có thể khiến doanh nghiệp mất lợi thế cạnh tranh và gặp khó khăn khi xuất khẩu.

Thực hiện báo cáo theo hướng đối phó
Sai lầm lớn nhất không nằm ở kỹ thuật mà ở tư duy triển khai. Nhiều doanh nghiệp xem báo cáo kiểm kê khí nhà kính là thủ tục bắt buộc nên chỉ làm để hoàn thành hồ sơ, thiếu chiến lược dài hạn.
Hệ quả là:
- Dữ liệu thiếu chiều sâu
- Không có kế hoạch giảm phát thải
- Không tận dụng được cơ hội tối ưu vận hành
- Khó tiếp cận các tiêu chuẩn xanh quốc tế
Trên thực tế, kiểm kê khí nhà kính không chỉ phục vụ tuân thủ pháp lý mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả năng lượng, kiểm soát chi phí và nâng cao hình ảnh thương hiệu trong xu hướng phát triển bền vững.
Doanh nghiệp nên tự thực hiện hay thuê đơn vị tư vấn kiểm kê khí nhà kính?
Việc tự thực hiện hay thuê đơn vị tư vấn phụ thuộc vào quy mô, dữ liệu vận hành và yêu cầu tuân thủ của từng doanh nghiệp. Với các doanh nghiệp lần đầu lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính, lựa chọn đúng phương án sẽ giúp tiết kiệm thời gian và hạn chế sai sót.
| Tiêu chí | Tự thực hiện | Thuê đơn vị tư vấn |
|---|---|---|
| Ưu điểm | Tiết kiệm chi phí, chủ động dữ liệu nội bộ | Đảm bảo đúng phương pháp, giảm rủi ro sai số |
| Hạn chế | Thiếu chuyên môn, mất nhiều thời gian tổng hợp | Chi phí cao hơn |
| Phù hợp | Doanh nghiệp nhỏ, dữ liệu đơn giản | Doanh nghiệp lớn, xuất khẩu hoặc có nhiều nhà máy |
Doanh nghiệp nhỏ có thể tự triển khai nếu lượng phát thải ít và hệ thống dữ liệu tương đối rõ ràng. Ngược lại, doanh nghiệp sản xuất lớn thường phát sinh dữ liệu phức tạp từ điện năng, nhiên liệu, logistics và chuỗi cung ứng nên cần chuyên gia hỗ trợ để chuẩn hóa phương pháp tính.
Với doanh nghiệp xuất khẩu, việc thuê tư vấn gần như là lựa chọn cần thiết. Nhiều thị trường quốc tế yêu cầu minh bạch phát thải carbon, truy xuất dữ liệu và đáp ứng tiêu chuẩn ESG.
Chi phí thực hiện báo cáo kiểm kê khí nhà kính thường phụ thuộc vào quy mô nhà máy, số nguồn phát thải, mức độ hoàn thiện dữ liệu và yêu cầu báo cáo theo tiêu chuẩn trong nước hay quốc tế.

Giải đáp các câu hỏi thường gặp về báo cáo kiểm kê khí nhà kính
Báo cáo kiểm kê khí nhà kính thực hiện bao lâu một lần?
Tần suất thực hiện báo cáo kiểm kê khí nhà kính phụ thuộc vào quy định pháp lý, yêu cầu ngành nghề và mục tiêu phát triển bền vững của từng doanh nghiệp. Với các đơn vị thuộc danh mục phải kiểm kê theo quy định của Nhà nước, việc báo cáo thường được triển khai định kỳ hàng năm hoặc theo chu kỳ quản lý phát thải.
- Báo cáo định kỳ giúp theo dõi xu hướng phát thải theo thời gian
- Dữ liệu liên tục giúp doanh nghiệp dễ xây dựng lộ trình giảm phát thải
- Các doanh nghiệp xuất khẩu thường phải cập nhật thường xuyên để đáp ứng yêu cầu từ đối tác quốc tế
- Thực hiện sớm giúp tránh áp lực khi chính sách siết chặt hơn trong tương lai
Scope 3 có bắt buộc không?
Scope 3 là nhóm phát thải gián tiếp phát sinh từ chuỗi cung ứng, vận chuyển, tiêu dùng sản phẩm hoặc hoạt động của đối tác. Hiện nay, không phải doanh nghiệp nào cũng bắt buộc báo cáo Scope 3, tuy nhiên xu hướng thị trường đang khiến phạm vi này ngày càng quan trọng.
- Scope 1 và Scope 2 thường là nhóm bắt buộc trước
- Scope 3 được nhiều tập đoàn đa quốc gia yêu cầu trong chuỗi cung ứng
- Đây thường là nguồn phát thải lớn nhất của doanh nghiệp
- Việc đo lường Scope 3 giúp tăng tính minh bạch và nâng cao năng lực cạnh tranh ESG
- Doanh nghiệp xuất khẩu sang châu Âu, Mỹ thường được yêu cầu khai báo chi tiết hơn

Doanh nghiệp nhỏ có cần thực hiện không?
Ngay cả khi chưa thuộc diện bắt buộc, doanh nghiệp nhỏ vẫn nên chủ động triển khai báo cáo kiểm kê khí nhà kính để chuẩn bị cho các yêu cầu thị trường trong tương lai. Việc thực hiện sớm giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí chuyển đổi và xây dựng hình ảnh thương hiệu bền vững.
- Nhiều khách hàng lớn yêu cầu nhà cung cấp công bố dữ liệu phát thải
- Kiểm kê giúp doanh nghiệp nhận diện điểm lãng phí năng lượng
- Có thể bắt đầu từ quy mô nhỏ với dữ liệu cơ bản
- Chủ động sớm giúp dễ tiếp cận nguồn vốn xanh và cơ hội hợp tác quốc tế
- Đây cũng là nền tảng để xây dựng chiến lược Net Zero dài hạn
Báo cáo có cần đơn vị xác minh không?
Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp cần bên thứ ba xác minh để tăng độ tin cậy cho dữ liệu phát thải. Đặc biệt với các doanh nghiệp tham gia thị trường carbon, công bố ESG hoặc làm việc với đối tác quốc tế, xác minh gần như trở thành yêu cầu tiêu chuẩn.
- Đơn vị xác minh giúp đánh giá tính minh bạch của dữ liệu
- Giảm rủi ro sai lệch số liệu khi công bố
- Tăng mức độ tin cậy với nhà đầu tư và khách hàng
- Một số chương trình tín chỉ carbon yêu cầu xác minh độc lập bắt buộc
- Doanh nghiệp nên lựa chọn đơn vị có kinh nghiệm theo tiêu chuẩn quốc tế
Chi phí kiểm kê khí nhà kính khoảng bao nhiêu?
Chi phí thực hiện phụ thuộc vào quy mô doanh nghiệp, số lượng cơ sở vận hành, mức độ phức tạp của dữ liệu và phạm vi kiểm kê. Trên thực tế, mức chi phí có thể dao động khá lớn giữa doanh nghiệp sản xuất và doanh nghiệp dịch vụ.
- Doanh nghiệp nhỏ có thể triển khai với chi phí tương đối thấp
- Các ngành sản xuất nhiều nhà máy thường phát sinh chi phí cao hơn
- Scope 3 và xác minh độc lập làm tăng ngân sách thực hiện
- Chi phí ban đầu thường thấp hơn nhiều so với chi phí xử lý rủi ro pháp lý hoặc mất cơ hội thị trường
- Ứng dụng phần mềm quản lý dữ liệu giúp tối ưu chi phí lâu dài
Có thể dùng dữ liệu ước tính không?
Trong giai đoạn đầu, nhiều doanh nghiệp chưa có hệ thống dữ liệu hoàn chỉnh nên có thể sử dụng dữ liệu ước tính theo phương pháp phù hợp. Tuy nhiên, dữ liệu cần có căn cứ rõ ràng và phải đảm bảo tính nhất quán trong quá trình tính toán.
- Có thể dùng hệ số phát thải tiêu chuẩn để ước tính
- Dữ liệu cần có nguồn tham chiếu minh bạch
- Không nên phụ thuộc hoàn toàn vào ước tính trong thời gian dài
- Doanh nghiệp nên từng bước xây dựng hệ thống đo lường thực tế
- Dữ liệu càng chính xác thì kế hoạch giảm phát thải càng hiệu quả và đáng tin cậy
Chuẩn bị kỹ ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu thời gian triển khai, giảm sai sót dữ liệu và nâng cao hiệu quả quản lý phát thải. Nếu đang xây dựng lộ trình phát triển bền vững, đây là thời điểm phù hợp để rà soát hệ thống vận hành và chủ động hoàn thiện báo cáo kiểm kê khí nhà kính một cách bài bản, chuyên nghiệp hơn.

