Hạ tầng dữ liệu yếu khiến tín dụng xanh chưa thể bứt phá

Sau gần 10 năm triển khai, tín dụng xanh tại Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả tích cực về quy mô. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng hiện vẫn chưa theo kịp nhu cầu chuyển đổi xanh của doanh nghiệp và nền kinh tế. Bên cạnh áp lực về nguồn vốn, một rào cản ngày càng rõ nét là sự thiếu hụt dữ liệu môi trường, phát thải và các tiêu chuẩn ESG, khiến quá trình thẩm định và giải ngân gặp nhiều trở ngại.

Tại hội thảo “Nâng cao hiệu quả dòng vốn tín dụng xanh, động lực cho tăng trưởng kinh tế” diễn ra ngày 23/6, nhiều đại diện từ cơ quan quản lý, ngân hàng và cộng đồng doanh nghiệp cùng nhận định rằng dữ liệu đang là điểm nghẽn quan trọng nhất đối với sự phát triển của tín dụng xanh.

Hội thảo “Nâng cao hiệu quả dòng vốn tín dụng xanh, động lực cho tăng trưởng kinh tế” diễn ra ngày 23/6

Ông Bùi Khánh Dũng, Giám đốc Công ty TNHH MTV Musa Pacta, cho biết phần lớn doanh nghiệp, đặc biệt là nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa hoặc hợp tác xã nông nghiệp, vẫn chưa hiểu rõ vị trí của mình trong lộ trình chuyển đổi xanh. Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc thiếu một hệ thống tiêu chí thống nhất, dễ tiếp cận và dễ áp dụng trong thực tế.

Theo ông Dũng, nếu các tiêu chí xanh được xây dựng rõ ràng, cụ thể và có thể đo lường bằng những chỉ số định lượng, doanh nghiệp sẽ dễ dàng đánh giá mức độ đáp ứng của mình. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp chủ động xây dựng kế hoạch chuyển đổi mà còn tạo điều kiện để nhiều mô hình kinh tế xanh được hình thành và phát triển.

Ông cũng cho rằng việc xây dựng thang điểm đánh giá minh bạch sẽ giúp doanh nghiệp xác định chính xác những tiêu chí còn thiếu trước khi tiếp cận nguồn vốn. Khi các mức độ đáp ứng tiêu chuẩn xanh được liên kết với ưu đãi về lãi suất, hạn mức tín dụng hoặc tỷ lệ tín chấp, động lực đầu tư cho phát triển bền vững sẽ được thúc đẩy mạnh mẽ hơn.

Những khó khăn mà doanh nghiệp phản ánh cũng chính là thách thức mà ngành ngân hàng đang phải đối mặt. Trong giai đoạn hiện nay, vấn đề không chỉ nằm ở khả năng cung ứng vốn mà còn ở việc làm thế nào để xác định chính xác một dự án có thực sự “xanh” hay không, đồng thời kiểm soát hiệu quả các rủi ro phát sinh trong suốt thời gian vay.

Theo bà Hà Thu Giang, Vụ trưởng Vụ Tín dụng các ngành kinh tế thuộc Ngân hàng Nhà nước, tín dụng xanh đã có những bước tiến đáng kể trong những năm gần đây. Hiện có 82 tổ chức tín dụng tham gia cấp vốn cho các dự án xanh với tổng dư nợ vượt 828.000 tỷ đồng, cao gấp nhiều lần so với giai đoạn đầu triển khai.

Bà Hà Thu Giang, Vụ trưởng Vụ Tín dụng các ngành kinh tế thuộc Ngân hàng Nhà nước

Dù vậy, bà Giang cho rằng việc tiếp cận dữ liệu vẫn là thách thức lớn. Các ngân hàng hiện gặp khó trong việc khai thác thông tin về quy hoạch dự án xanh theo từng lĩnh vực, cũng như dữ liệu liên quan đến việc tuân thủ các quy định môi trường của doanh nghiệp. Sự thiếu hụt này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thẩm định, công tác giám sát sau giải ngân và khả năng quản trị rủi ro.

Trong khi tín dụng truyền thống chủ yếu đánh giá hiệu quả tài chính, tín dụng xanh đòi hỏi các tổ chức tín dụng phải xem xét đồng thời yếu tố kinh tế và tác động môi trường. Việc thiếu nguồn dữ liệu đáng tin cậy khiến quá trình định lượng rủi ro trở nên phức tạp và kéo dài hơn đáng kể.

Đồng quan điểm, ông Nguyễn Hồng Quang, Phó Cục trưởng Cục Môi trường, nhận định dữ liệu môi trường hiện là mắt xích còn yếu trong hệ sinh thái tài chính xanh. Hệ thống thông tin phục vụ hoạt động đánh giá và cấp tín dụng vẫn còn rời rạc, chưa được chuẩn hóa và thiếu cơ chế kết nối hiệu quả giữa các bên liên quan.

Theo ông Quang, để đánh giá một dự án xanh, ngân hàng cần xác định được khả năng cắt giảm phát thải khí nhà kính, mức độ sử dụng hiệu quả tài nguyên, năng lực thích ứng với biến đổi khí hậu và nhiều chỉ số môi trường khác. Tuy nhiên, hiện nay các bộ chỉ số đo lường, cơ sở dữ liệu chuẩn hóa và nền tảng chia sẻ thông tin vẫn chưa được hoàn thiện, làm gia tăng đáng kể chi phí thẩm định và quản lý rủi ro.

Ông cho rằng Việt Nam đã có những bước tiến nhất định trong việc xây dựng khung pháp lý và danh mục phân loại xanh. Tuy nhiên, nhiệm vụ trọng tâm trong thời gian tới là phát triển hạ tầng dữ liệu đồng bộ, minh bạch và có khả năng đo lường hiệu quả thực tế của các chính sách.

Từ góc độ ngân hàng thương mại, ông Nguyễn Quang Ngọc, Phó Trưởng Ban Chính sách tín dụng Agribank, cho biết quá trình đánh giá dự án xanh hiện vẫn gặp nhiều khó khăn do chưa có hệ thống ngành kinh tế xanh quốc gia và danh mục dự án xanh được công khai, chuẩn hóa trên các nền tảng thông tin chính thức.

Ông Nguyễn Quang Ngọc, Phó Trưởng Ban Chính sách tín dụng Agribank

Sự thiếu đồng bộ này khiến các tổ chức tín dụng phải mất nhiều thời gian xác minh dữ liệu, đồng thời gặp khó trong việc áp dụng thống nhất các tiêu chí ESG khi thẩm định khách hàng.

Ở chiều ngược lại, không ít doanh nghiệp cũng chưa chuẩn bị đầy đủ cho yêu cầu tiếp cận tín dụng xanh. Nhiều đơn vị chưa hoàn thiện hồ sơ môi trường, thiếu năng lực lập báo cáo ESG hoặc hoạt động ở quy mô nhỏ với nguồn tài sản bảo đảm hạn chế. Điều này khiến khả năng tiếp cận nguồn vốn xanh vẫn còn thấp dù nhu cầu vay vốn ngày càng gia tăng.

Theo Agribank, bên cạnh việc hoàn thiện chính sách, cần tăng cường các chương trình hỗ trợ kỹ thuật giúp doanh nghiệp chuẩn hóa dữ liệu môi trường, nâng cao năng lực báo cáo ESG và đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển bền vững.

Nhìn từ thực tế triển khai, có thể thấy tín dụng xanh tại Việt Nam đang bước sang giai đoạn phát triển mới, nơi yếu tố quyết định không chỉ là nguồn vốn mà còn là chất lượng dữ liệu. Khi hệ thống thông tin môi trường được chuẩn hóa, các tiêu chí xanh được lượng hóa rõ ràng và cơ chế chia sẻ dữ liệu được thiết lập hiệu quả, quá trình thẩm định sẽ minh bạch hơn, chi phí quản trị rủi ro được giảm bớt và dòng vốn xanh sẽ có điều kiện mở rộng mạnh mẽ hơn trong tương lai.

Khi đó, dữ liệu không chỉ đóng vai trò là công cụ hỗ trợ quản lý mà còn trở thành nền tảng quan trọng giúp tín dụng xanh phát huy hiệu quả, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.