Thế giới đang tái cấu trúc hệ thống năng lượng với tốc độ chưa từng có, nơi phát thải carbon bị siết chặt và tính bền vững trở thành thước đo mới cho tăng trưởng. Doanh nghiệp, quốc gia và nhà đầu tư buộc phải thích nghi để không bị bỏ lại phía sau. Trong bối cảnh đó, chứng chỉ năng lượng tái tạo nổi lên như công cụ cốt lõi định hình xu hướng năng lượng sạch toàn cầu.
Chứng chỉ năng lượng tái tạo là gì?
Chứng chỉ năng lượng tái tạo (REC – Renewable Energy Certificate) là một dạng Chứng chỉ Thuộc tính Năng lượng (Energy Attribute Certificate – EAC), dùng để xác nhận điện năng được sản xuất từ nguồn tái tạo. Mỗi REC tương ứng với 1 MWh điện sạch, phát sinh từ điện mặt trời, điện gió, thủy điện hoặc sinh khối.
Thay vì đại diện cho dòng điện vật lý, REC ghi nhận “giá trị xanh” của điện, cho phép theo dõi, giao dịch và quy đổi lượng phát thải carbon. Nhờ đó, chứng chỉ năng lượng tái tạo trở thành công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp chứng minh cam kết ESG, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và hòa nhập xu hướng chuyển dịch năng lượng toàn cầu.

Các loại chứng chỉ năng lượng tái tạo phổ biến hiện nay
Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng toàn cầu, chứng chỉ năng lượng tái tạo ngày càng được sử dụng rộng rãi để xác nhận nguồn điện sạch và minh bạch hóa phát thải carbon. Dưới đây là các loại chứng chỉ phổ biến nhất hiện nay, được nhiều doanh nghiệp và quốc gia áp dụng trong chiến lược phát triển bền vững:
- I-REC (International Renewable Energy Certificate): Chứng chỉ năng lượng tái tạo quốc tế được áp dụng rộng rãi tại Bắc Mỹ, châu Phi, châu Mỹ Latinh và khu vực châu Á – Thái Bình Dương. I-REC hiện chiếm hơn 95% khối lượng REC giao dịch quốc tế nhờ phạm vi bao phủ lớn, cơ chế đăng ký – xác minh rõ ràng, phù hợp với doanh nghiệp đa quốc gia.
- GO (Guarantee of Origin): Chứng chỉ đảm bảo nguồn gốc năng lượng dành riêng cho thị trường Liên minh châu Âu. GO tuân thủ khung pháp lý EU, thường được sử dụng trong báo cáo phát thải và tuân thủ chính sách năng lượng khu vực.
- REC (Renewable Energy Certificates): Áp dụng tại Mỹ và Canada, dùng để chứng minh điện năng sản xuất từ nguồn tái tạo như điện mặt trời, điện gió, phục vụ nghĩa vụ tuân thủ và mục tiêu tự nguyện.
- TIGR (Tradable Instrument for Global Renewables): Tương tự I-REC, do APX phát hành, vận hành trên nền tảng trực tuyến cho phép tạo lập, xác minh, theo dõi và chuyển nhượng chứng chỉ minh bạch, thuận tiện cho giao dịch xuyên biên giới.
Chứng chỉ năng lượng tái tạo dùng để làm gì?
Chứng chỉ năng lượng tái tạo là công cụ cốt lõi giúp thị trường điện minh bạch hóa nguồn gốc điện sạch trong bối cảnh điện năng sau khi hòa lưới không thể phân biệt xuất xứ. Khi nhu cầu giảm phát thải và tuân thủ ESG gia tăng, chứng chỉ này trở thành “bằng chứng pháp lý” để ghi nhận, theo dõi và thương mại hóa giá trị môi trường của điện tái tạo.
Về bản chất, mỗi chứng chỉ năng lượng tái tạo đại diện cho 1 MWh điện được sản xuất từ nguồn tái tạo và được cấp cho nhà máy điện ngay tại thời điểm phát điện, sau đó có thể chuyển giao cho bên tiêu thụ cuối. Chứng chỉ năng lượng tái tạo dùng để:
- Nhận diện và xác thực điện sạch: Ghi nhận chính xác sản lượng điện tái tạo khi sản xuất và khi được tiêu thụ, tách biệt giá trị môi trường khỏi dòng điện vật lý.
- Phục vụ thị trường tự nguyện: Doanh nghiệp sử dụng để chứng minh tiêu thụ điện sạch theo các chuẩn mực báo cáo bền vững (CDP, RE100, GHG Protocol).
- Đáp ứng yêu cầu tuân thủ: Hỗ trợ các cơ chế bắt buộc như Tiêu chuẩn tỷ lệ năng lượng tái tạo (RPS), nơi Chính phủ yêu cầu sử dụng REC để chứng minh nghĩa vụ.
- Tối ưu lợi ích tài chính: Tạo thêm doanh thu từ giao dịch chứng chỉ, đồng thời mở ra cơ hội hưởng ưu đãi thuế và chính sách.
- Gia tăng lợi thế cạnh tranh: Nâng cao uy tín thương hiệu, củng cố hồ sơ ESG và tăng sức hấp dẫn với nhà đầu tư FDI toàn cầu.

Chứng chỉ năng lượng tái tạo trên thế giới và Việt Nam
Thị trường REC toàn cầu
Trên phạm vi quốc tế, chứng chỉ năng lượng tái tạo (REC) đang trở thành công cụ cốt lõi trong chiến lược chuyển dịch sang nền kinh tế carbon thấp. Sự gia tăng cam kết Net Zero của doanh nghiệp, cùng với các chính sách khí hậu ngày càng chặt chẽ, đã thúc đẩy thị trường REC phát triển mạnh mẽ. Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), quy mô thị trường REC toàn cầu có thể đạt khoảng 300 tỷ USD vào năm 2030, phản ánh nhu cầu ngày càng lớn đối với các giải pháp chứng minh nguồn điện xanh.
Thị trường REC được phân hóa rõ rệt theo khu vực, loại hình và mục đích sử dụng. Bắc Mỹ và châu Âu hiện giữ vai trò dẫn dắt nhờ khung pháp lý hoàn thiện và mức độ tham gia cao của khối doanh nghiệp. Về nguồn phát, REC từ điện mặt trời chiếm tỷ trọng lớn nhất, theo sau là điện gió và thủy điện. Về ứng dụng, REC được sử dụng chủ yếu để đáp ứng yêu cầu tuân thủ, bù đắp phát thải carbon trong báo cáo ESG, và giao dịch trên thị trường năng lượng tự nguyện.
Riêng với hệ thống I-REC, đến tháng 8/2023 đã có hơn 512 triệu chứng chỉ năng lượng tái tạo được phát hành, tương ứng khoảng 195 GW công suất điện sạch, với hơn 4.200 dự án tại 48 quốc gia. Những con số này cho thấy REC không còn là xu hướng ngắn hạn mà đã trở thành hạ tầng quan trọng của thị trường năng lượng toàn cầu.
REC tại Việt Nam
Tại Việt Nam, thị trường chứng chỉ năng lượng tái tạo dù hình thành muộn nhưng đang tăng trưởng nhanh, song hành với sự bùng nổ của điện mặt trời và điện gió trong thập kỷ qua. Theo định hướng của Bộ Công Thương, quy mô thị trường REC Việt Nam có thể chạm mốc 1 tỷ USD vào năm 2030, nhờ nhu cầu ngày càng lớn từ doanh nghiệp xuất khẩu và các tập đoàn FDI.
Cơ cấu thị trường REC trong nước khá tương đồng với xu hướng toàn cầu: REC điện mặt trời chiếm ưu thế, tiếp đến là thủy điện và điện gió. Mục đích sử dụng tập trung vào đáp ứng yêu cầu tuân thủ, tham gia giao dịch năng lượng và hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện cam kết giảm phát thải.
I-REC đã được triển khai tại Việt Nam từ năm 2014, dưới sự điều hành của I-REC Standard Foundation thông qua các đơn vị được ủy quyền. Tính đến tháng 10/2023, Việt Nam có gần 500 dự án đang vận hành được cấp I-REC với tổng công suất hơn 8.000 MW. Song song đó, hệ thống TIGR cũng ghi nhận gần 200 dự án được chứng nhận. Những số liệu này cho thấy Việt Nam đang từng bước khẳng định vị thế trong chuỗi giá trị chứng chỉ năng lượng tái tạo khu vực và quốc tế.

Quy trình giao dịch và vòng đời của chứng chỉ năng lượng tái tạo
Vòng đời của một chứng chỉ năng lượng tái tạo bắt đầu từ khâu sản xuất điện. Khi một nhà máy điện tái tạo tạo ra 1 MWh điện đủ điều kiện, cơ quan phát hành có thể cấp tương ứng 1 REC. Chứng chỉ này sau đó được ghi nhận trên hệ thống đăng ký và sẵn sàng tham gia giao dịch.
Các bên đăng ký có thể là chủ sở hữu nhà máy hoặc đơn vị tư vấn được ủy quyền. Mỗi dự án chỉ được đăng ký thông qua một cơ quan phát hành duy nhất nhằm tránh trùng lặp và sai lệch dữ liệu. Sau khi phát hành, REC có thể được mua bán nhiều lần giữa các bên tham gia thị trường trước khi đến tay người dùng cuối.
Người dùng cuối – thường là doanh nghiệp hoặc tổ chức – mua REC để tuyên bố sử dụng điện tái tạo trong báo cáo ESG, trung hòa carbon hoặc cam kết phát triển bền vững. Vòng đời của REC chỉ thực sự kết thúc khi chứng chỉ được “hủy” trên hệ thống, bảo đảm không bị sử dụng hai lần. Việc hủy REC là cơ sở pháp lý quan trọng để khẳng định quyền sử dụng chứng chỉ năng lượng tái tạo, qua đó góp phần thúc đẩy minh bạch và niềm tin cho quá trình chuyển dịch năng lượng tại Việt Nam.
Sự khác nhau giữa chứng chỉ năng lượng tái tạo và tín chỉ carbon
Trong chiến lược phát triển bền vững, nhiều doanh nghiệp thường nhầm lẫn giữa tín chỉ carbon và chứng chỉ năng lượng tái tạo. Thực tế, đây là hai công cụ hoàn toàn khác nhau về mục tiêu, cách đo lường và giá trị sử dụng. Nếu tín chỉ carbon tập trung vào kiểm soát và bù trừ phát thải, thì chứng chỉ năng lượng tái tạo – điển hình là I-REC – lại đóng vai trò xác nhận nguồn gốc điện sạch được tiêu thụ. Việc hiểu rõ sự khác biệt giúp doanh nghiệp lựa chọn giải pháp phù hợp với cam kết ESG, báo cáo phát thải và yêu cầu chuỗi cung ứng toàn cầu.
| Tiêu chí | Tín chỉ carbon | Chứng chỉ năng lượng tái tạo I-REC |
|---|---|---|
| Khái niệm | Là giấy phép cho phép phát thải một lượng khí nhà kính nhất định; 1 tín chỉ tương đương 1 tấn CO₂ hoặc khí nhà kính khác | Là Chứng chỉ thuộc tính năng lượng xác nhận 1 MWh điện được sản xuất từ nguồn năng lượng tái tạo |
| Mục tiêu chính | Bù trừ và kiểm soát lượng phát thải carbon | Chứng minh việc sử dụng điện tái tạo |
| Đơn vị đo | Tấn CO₂ tương đương | MWh điện tái tạo |
| Giá trị sử dụng | Phục vụ cơ chế cap-and-trade, trung hòa carbon | Phục vụ báo cáo ESG, Scope 2, yêu cầu RE100 |
| Ưu điểm | Thiết lập giới hạn phát thải nghiêm ngặt; có thể giao dịch; thúc đẩy đầu tư công nghệ giảm phát thải | Minh bạch nguồn điện sạch; dễ truy xuất; khuyến khích phát triển năng lượng tái tạo |
Nắm bắt chứng chỉ năng lượng tái tạo không chỉ giúp đón đầu xu thế mà còn gia tăng lợi thế cạnh tranh dài hạn. Chủ động tìm hiểu và triển khai sớm sẽ là bước đi chiến lược để thích ứng với thị trường năng lượng đang chuyển dịch mạnh mẽ.

